Tìm theo: Từ khóa:
Stt Đập dâng Huyện Năm XD DT lưu vực(km2) DT tưới thiết kế(ha) DT tưới thực tế(ha) Đập chính(dài, cao)
1. Tà Noát Ba Ngạc Ba Tơ 2000 3.2 25 15 14.9, 1.3
2. Tò Mo Ba Tô Ba Tơ 2005 14.9 25 23 19.4, 2.1
3. Trường An Ba Động Ba Tơ 1990 4.5 20 7 24.5, 2.5
4. Vả Diêu Ba Xa Ba Tơ 2009 3.5 12 12 13.6, 1.5
5. Vả Giăng Thị trấn Ba Tơ Ba Tơ 2007 3.8 8 8 18, 1
6. Vã Nhăn Thị trấn Ba Tơ Ba Tơ 1991 8.3 20 15 15, 1.5
7. Y Bắc Ba Thành Ba Tơ 2004 2.6 14 12 20.4, 2.5
8. Ba Suối Long Sơn Minh Long 2009 0 40 32 145, 1.6
9. Bầu Năng(Rọ đá) Long Hiệp Minh Long 2012 0 0 0 0, 0
10. Cà Len Long Mai Minh Long 2012 0 7 5 0, 0
11. Cà Xen Long Môn Minh Long 2012 0 5 3 0, 0
12. Cầu Trăng Long Mai Minh Long 2009 0 8 5 10, 1.6
13. Cây Da Long Hiệp Minh Long 2003 0 26 19 16, 2.3
14. Crinh Long Môn Minh Long 2005 0 4 2.5 11.4, 1.4
15. Dương Chơn Thanh An Minh Long 2007 0 5 5 10, 3.3
16. Đồng Chân Long Sơn Minh Long 2005 0 17 10 0, 0
17. Đồng Huynh(Rọ đá) Long Mai Minh Long 2010 0 7 4 0, 0
18. Đồng Rinh Thanh An Minh Long 2011 0 16 13 20, 3.4
19. Đồng Tre Long Sơn Minh Long 2011 0 10 5.5 8, 2.6
20. Đồng Uông(rọ đá) Long Mai Minh Long 2010 0 7 4 0, 0
21. Gò Cà Niêu Long Hiệp Minh Long 2009 0 7 4.5 6, 1.2
22. Gò Nhung Thanh An Minh Long 1997 29 26 12 25, 2.3
23. Hà Liệt Long Hiệp Minh Long 1983 10.5 5 4 21.4, 2.2
24. Hố Lịch Long Mai Minh Long 2002 0.5 5.5 4.5 7.2, 3
25. Hố Rê Long Mai Minh Long 2010 0 7 3.5 0, 0
26. Hố Tông Long Sơn Minh Long 2008 0 8 6 10, 0.6
27. Hóc Dấu Long Mai Minh Long 2004 1 5.5 3 6, 1.5
28. Hóc Lê Long Môn Minh Long 2013 0 7 5 10, 1.3
29. Hóc Truối Long Mai Minh Long 2005 1.7 15 11 13.3, 1.7
30. Làng Diều(vỏ khổ) Long Sơn Minh Long 1991 0 10 7.5 7, 2.2
31. Làng Giữa Long Môn Minh Long 2003 0.7 4.5 4 0, 0
32. Làng Hinh(Rọ đá) Thanh An Minh Long 2011 6.2 20 14 50, 7.5
33. Làng Huynh Thanh An Minh Long 2012 0 5 4 0, 0
34. Làng Lơn Long Môn Minh Long 2012 0 7 4 6, 1.4
35. Làng Ren Long Môn Minh Long 2007 0 5 4.5 6.3, 2.3
36. Làng Trê Long Môn Minh Long 2009 0 16 13 5, 0.5
37. Làng Vang Thanh An Minh Long 2005 0 20.2 14.5 0, 0
38. Lịch Sơn Long Hiệp Minh Long 1994 3.2 28 22 27, 2.5
39. Nước Cọp Long Hiệp Minh Long 2011 0 5 3 0, 0
40. Nước Cua Long Môn Minh Long 2009 0 8 6 8, 0.5
41. Nước Da Long Hiệp Minh Long 2004 0 10 4 6, 2.1
42. Nước Hoen(rọ đá) Long Hiệp Minh Long 2012 0 0 0 0, 0
43. Nước Loan Long Mai Minh Long 2004 3.1 20 17 22, 2.4
44. Nước Loan 2 Long Mai Minh Long 2009 0 7 5 26.5, 1.5
45. Nước Mương Long Hiệp Minh Long 2006 0 5 3 9.3, 1
46. Nước Nhiêu Thanh An Minh Long 1995 4.8 28.5 11 11, 2
47. Nước Ran Long Hiệp Minh Long 2005 0 9.5 4 11, 2.1
48. Nước Ren Long Mai Minh Long 2001 0.8 5 3 6, 2
49. Nước Rét Long Hiệp Minh Long 2009 0 7 4 6, 1.2
50. Nước Va Long Hiệp Minh Long 2005 0 15 10 11, 1
   1    2    3    4    5    6    7    8    9    10    [Có 424 dập dâng]
Hồ chứa: 120
- Diện tích lưu vực: 370.33 (km2)
- Dung tích: 103.5/116.01 (106m3)
- Năng lực tưới: 7047.8/12586.5 (ha)

Đập dâng: 424
- Diện tích lưu vực: 4014.6 (km2)
- Dung tích: 375.3 (106m3)
- Năng lực tưới: 390853.97/537469.1 (ha)

Trạm bơm: 112
- Diện tích lưu vực: 0 (km2)
- Năng lực: 4966.53/10612 (ha)
- Lưu lượng cấp: 19510 (ha)
- Số máy bơm: 186 (máy)
Lượt truy cập: 69846
Đang trực tuyến: 38