Tìm theo: Từ khóa:
Stt Đập dâng Huyện Năm XD DT lưu vực(km2) DT tưới thiết kế(ha) DT tưới thực tế(ha) Đập chính(dài, cao)
1. Ba Suối Long Sơn Minh Long 2009 0 40 32 145, 1.6
2. Bầu Năng(Rọ đá) Long Hiệp Minh Long 2012 0 0 0 0, 0
3. Cà Len Long Mai Minh Long 2012 0 7 5 0, 0
4. Cà Xen Long Môn Minh Long 2012 0 5 3 0, 0
5. Cầu Trăng Long Mai Minh Long 2009 0 8 5 10, 1.6
6. Cây Da Long Hiệp Minh Long 2003 0 26 19 16, 2.3
7. Crinh Long Môn Minh Long 2005 0 4 2.5 11.4, 1.4
8. Dương Chơn Thanh An Minh Long 2007 0 5 5 10, 3.3
9. Đồng Chân Long Sơn Minh Long 2005 0 17 10 0, 0
10. Đồng Huynh(Rọ đá) Long Mai Minh Long 2010 0 7 4 0, 0
11. Đồng Rinh Thanh An Minh Long 2011 0 16 13 20, 3.4
12. Đồng Tre Long Sơn Minh Long 2011 0 10 5.5 8, 2.6
13. Đồng Uông(rọ đá) Long Mai Minh Long 2010 0 7 4 0, 0
14. Gò Cà Niêu Long Hiệp Minh Long 2009 0 7 4.5 6, 1.2
15. Gò Nhung Thanh An Minh Long 1997 29 26 12 25, 2.3
16. Hà Liệt Long Hiệp Minh Long 1983 10.5 5 4 21.4, 2.2
17. Hố Lịch Long Mai Minh Long 2002 0.5 5.5 4.5 7.2, 3
18. Hố Rê Long Mai Minh Long 2010 0 7 3.5 0, 0
19. Hố Tông Long Sơn Minh Long 2008 0 8 6 10, 0.6
20. Hóc Dấu Long Mai Minh Long 2004 1 5.5 3 6, 1.5
21. Hóc Lê Long Môn Minh Long 2013 0 7 5 10, 1.3
22. Hóc Truối Long Mai Minh Long 2005 1.7 15 11 13.3, 1.7
23. Làng Diều(vỏ khổ) Long Sơn Minh Long 1991 0 10 7.5 7, 2.2
24. Làng Giữa Long Môn Minh Long 2003 0.7 4.5 4 0, 0
25. Làng Hinh(Rọ đá) Thanh An Minh Long 2011 6.2 20 14 50, 7.5
26. Làng Huynh Thanh An Minh Long 2012 0 5 4 0, 0
27. Làng Lơn Long Môn Minh Long 2012 0 7 4 6, 1.4
28. Làng Ren Long Môn Minh Long 2007 0 5 4.5 6.3, 2.3
29. Làng Trê Long Môn Minh Long 2009 0 16 13 5, 0.5
30. Làng Vang Thanh An Minh Long 2005 0 20.2 14.5 0, 0
31. Lịch Sơn Long Hiệp Minh Long 1994 3.2 28 22 27, 2.5
32. Nước Cọp Long Hiệp Minh Long 2011 0 5 3 0, 0
33. Nước Cua Long Môn Minh Long 2009 0 8 6 8, 0.5
34. Nước Da Long Hiệp Minh Long 2004 0 10 4 6, 2.1
35. Nước Hoen(rọ đá) Long Hiệp Minh Long 2012 0 0 0 0, 0
36. Nước Loan Long Mai Minh Long 2004 3.1 20 17 22, 2.4
37. Nước Loan 2 Long Mai Minh Long 2009 0 7 5 26.5, 1.5
38. Nước Mương Long Hiệp Minh Long 2006 0 5 3 9.3, 1
39. Nước Nhiêu Thanh An Minh Long 1995 4.8 28.5 11 11, 2
40. Nước Ran Long Hiệp Minh Long 2005 0 9.5 4 11, 2.1
41. Nước Ren Long Mai Minh Long 2001 0.8 5 3 6, 2
42. Nước Rét Long Hiệp Minh Long 2009 0 7 4 6, 1.2
43. Nước Va Long Hiệp Minh Long 2005 0 15 10 11, 1
44. Nước Xuyên Long Hiệp Minh Long 2007 0 10 8 7, 2.3
45. Nước Xuyên 2 Long Hiệp Minh Long 2012 0 10 7 0, 0
46. Pa Giang Thanh An Minh Long 2009 0 7 5 10, 1.6
47. Phiên Chá Thanh An Minh Long 2005 13.5 5245 0 0, 0
48. Ru Lá Long Mai Minh Long 2009 0 7 5 10, 1.1
49. Ru Van Xen Long Môn Minh Long 2009 0 5 3 6, 0.6
50. Ruộng Thủ Long Sơn Minh Long 1996 58 70 50 25, 1.6
  1    2    [Có 55 dập dâng]
Hồ chứa: 120
- Diện tích lưu vực: 370.33 (km2)
- Dung tích: 103.5/116.01 (106m3)
- Năng lực tưới: 7047.8/12586.5 (ha)

Đập dâng: 424
- Diện tích lưu vực: 4014.6 (km2)
- Dung tích: 375.3 (106m3)
- Năng lực tưới: 390853.97/537469.1 (ha)

Trạm bơm: 112
- Diện tích lưu vực: 0 (km2)
- Năng lực: 4966.53/10612 (ha)
- Lưu lượng cấp: 19510 (ha)
- Số máy bơm: 186 (máy)
Lượt truy cập: 68883
Đang trực tuyến: 23